越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sự nảy mầm” (1)
sự nảy mầm

英语
名sprouting
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.
相关词“sự nảy mầm” (0)
未找到相关词。
短语“sự nảy mầm” (1)
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
The sprouting of seeds signals the arrival of spring.
